~ものとして
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + ものとして, い-Adjective + ものとして, な-Adjective + なものとして, Noun + のものとして
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp ~ものとして được sử dụng để diễn đạt một giả định hoặc giả thiết: 'giả sử rằng ~', 'trên cơ sở rằng ~'. Nó thường thiết lập một điều kiện hoặc quy tắc làm cơ sở cho một hành động hoặc quyết định nào đó.
Ví dụ:
1. 雨が降るものとして、傘を持って行きました。
Vì nghĩ rằng trời sẽ mưa nên mang theo ô.
2. 彼が病気なものとして、代わりに私が出席した。
Vì nghĩ rằng anh ấy bị bệnh nên tôi đi thay.
3. このケーキが美味しいものとして、みんなに分けよう。
Vì nghĩ rằng bánh này ngon nên chia cho mọi người.
4. 彼女が学生のものとして、学割を適用しました。
Vì nghĩ rằng cô ấy là sinh viên nên áp dụng giảm giá học sinh.