~ものだ
JLPT N2
Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ものだ, な-Adjective + なものだ, (Also: Verb-た form + ものだ for recollections)

Mô tả chi tiết

「~ものだ」 có thể chỉ ra rằng điều gì đó được coi là một sự thật chung, lẽ thường, hoặc hành vi tự nhiên. Nó cũng có thể diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình cảm. Ở thì quá khứ (Động từ-た + ものだ), nó thường chỉ sự hoài niệm hoặc hồi tưởng ('Tôi đã từng...').

Ví dụ:

Khi còn trẻ thì nên chơi nhiều.
Đã hứa thì phải giữ lời.
Khi có khách đến thì nên mời trà.
Cuộc sống là phải đối mặt với khó khăn.