~ものだから
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-plain + ものだから, い-Adjective + ものだから, な-Adjective + なものだから, Noun + なものだから
Mô tả chi tiết
「~ものだから」 được sử dụng để giải thích một lý do hoặc nguyên nhân từ góc nhìn của người nói. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'do', hoặc 'do đó'. Nó thường mang ý nghĩa 'bạn thấy đấy, đó là lý do tại sao...'.
Ví dụ:
1. 試験が近いものだから、毎日勉強しています。
Vì sắp thi nên tôi học mỗi ngày.
2. このレストランはとても人気があるものだから、予約しないと席がないかもしれません。
Nhà hàng này rất nổi tiếng nên nếu không đặt trước có thể không có chỗ.
3. 彼は若いものだから、まだたくさんの経験を積んでいない。
Vì anh ấy còn trẻ nên chưa có nhiều kinh nghiệm.
4. 今日は寒いものだから、手袋を持って行きましょう。
Hôm nay lạnh nên hãy mang theo găng tay.