~ものだから
JLPT N2
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'do'.

Cấu trúc:

Verb-plain + ものだから, い-Adjective + ものだから, な-Adjective + なものだから, Noun + なものだから

Mô tả chi tiết

「~ものだから」 được sử dụng để giải thích một lý do hoặc nguyên nhân từ góc nhìn của người nói. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'do', hoặc 'do đó'. Nó thường mang ý nghĩa 'bạn thấy đấy, đó là lý do tại sao...'.

Ví dụ:

Vì sắp thi nên tôi học mỗi ngày.
Nhà hàng này rất nổi tiếng nên nếu không đặt trước có thể không có chỗ.
Vì anh ấy còn trẻ nên chưa có nhiều kinh nghiệm.
Hôm nay lạnh nên hãy mang theo găng tay.