~ものがある
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + ものがある, い-Adjective + ものがある, な-Adjective + なものがある
Mô tả chi tiết
「~ものがある」 được sử dụng để truyền tải rằng có một chất lượng vô hình hoặc cảm giác mạnh mẽ nào đó về một điều gì đó mà người nói không thể bỏ qua. Nó thường được sử dụng với động từ (dạng thường), tính từ い, hoặc tính từ な + な, để chỉ rằng một người 'cảm thấy mạnh mẽ rằng...' hoặc 'có điều gì đó về nó mà...'.
Ví dụ:
1. 彼のスピーチには心を打たれるものがある。
Bài phát biểu của anh ấy thật sự cảm động.
2. この映画には考えさせられるものがある。
Bộ phim này khiến người ta phải suy nghĩ.
3. 彼の言うことにも一理あるものがある。
Những điều anh ấy nói cũng có lý.
4. 毎日忙しすぎる生活には少し息苦しいものがある。
Cuộc sống bận rộn mỗi ngày khiến tôi cảm thấy hơi ngột ngạt.