~ものか
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + ものか, い-Adjective + ものか, な-Adjective + (な)ものか, Noun + (な)ものか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ものか được sử dụng để diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, từ chối, hoặc ngạc nhiên. Nó thường xuất hiện với giọng điệu câu hỏi tu từ trong các dạng thân mật, chẳng hạn như Động từ (dạng từ điển/dạng ý chí/~たい) + ものか, Tính từ + ものか, hoặc Danh từ + ものか, có nghĩa là 'Không đời nào...', 'Làm như tôi sẽ...', v.v.
Ví dụ:
1. そんなこと、僕がやりたいものか。
Chuyện đó, ai mà muốn làm chứ.
2. こんな仕事、誰が引き受けようものか。
Công việc thế này, ai mà muốn nhận chứ.
3. 誰が彼に助けを求めようものか。
Ai mà muốn nhờ anh ta giúp chứ.
4. この寒い日に外で遊ぶなんて、無理なものか。
Chơi ngoài trời vào ngày lạnh thế này, không thể nào.