もっと〜
JLPT N5
Diễn tả 'nhiều hơn' hoặc 'thậm chí nhiều hơn' khi mô tả số lượng, tần suất, hoặc mức độ.

Cấu trúc:

もっと + Verb / い-Adjective / な-Adjective

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp もっと〜 được sử dụng để nhấn mạnh mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì đó 'nhiều hơn' hoặc 'thậm chí nhiều hơn' về số lượng, tần suất, hoặc mức độ. Nó thường được dịch là 'nhiều hơn' hoặc 'thậm chí nhiều hơn' trong tiếng Việt. もっと có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.

Ví dụ:

Tôi phải học nhiều hơn.
Tôi muốn đổi chiếc cặp này sang cỡ lớn hơn.
Tôi muốn làm việc ở nơi yên tĩnh hơn.
Cô ấy muốn trở nên giỏi hơn.