もっと〜
JLPT N5
Cấu trúc:
もっと + Verb / い-Adjective / な-Adjective
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もっと〜 được sử dụng để nhấn mạnh mong muốn hoặc nhu cầu về điều gì đó 'nhiều hơn' hoặc 'thậm chí nhiều hơn' về số lượng, tần suất, hoặc mức độ. Nó thường được dịch là 'nhiều hơn' hoặc 'thậm chí nhiều hơn' trong tiếng Việt. もっと có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.
Ví dụ:
1. もっと勉強しなければなりません。
Tôi phải học nhiều hơn.
2. このかばんをもっと大きいサイズに変えたいです。
Tôi muốn đổi chiếc cặp này sang cỡ lớn hơn.
3. もっと静かな場所で働きたいです。
Tôi muốn làm việc ở nơi yên tĩnh hơn.
4. 彼女はもっと上手になりたいと思っています。
Cô ấy muốn trở nên giỏi hơn.