もし~たなら
JLPT N3
Cấu trúc:
もし + Verb-casual past + なら, もし + い-Adjective-casual past + なら, もし + な-Adjective + だったなら, もし + Noun + だったなら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もし~たなら được sử dụng để diễn đạt một điều kiện hoặc tình huống giả định một cách lịch sự hơn. Nó nhấn mạnh phần điều kiện của câu và có thể được dịch là 'nếu' hoặc 'trong trường hợp' trong tiếng Việt. Chủ yếu được sử dụng với động từ ở thì quá khứ, dạng thân mật.
Ví dụ:
1. もし雨が降ったなら、傘を持って行きましょう。
Nếu trời mưa thì mang ô đi nhé.
2. もしケーキが美味しくなかったなら、誰も食べないでしょう。
Nếu bánh không ngon thì chắc chẳng ai ăn đâu.
3. もし彼が病気だったなら、すぐに病院に行かせてあげてください。
Nếu anh ấy bị bệnh, hãy đưa anh ấy đi bệnh viện ngay.
4. もし彼女が学生だったなら、このレストランは割引があるでしょう。
Nếu cô ấy là sinh viên thì nhà hàng này có giảm giá.