もしも~なら
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + なら, い-Adjective + なら, な-Adjective + なら, Noun + なら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もしも~なら được sử dụng để diễn đạt một điều kiện hoặc tình huống giả định, thường với cảm giác không chắc chắn. Có thể được dịch là 'nếu', 'trong trường hợp', hoặc 'giả sử'. Cách cấu tạo hơi khác nhau dựa trên việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. もしも明日雨が降ったなら、出かけません。
Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài.
2. もしも彼が来なかったなら、私たちだけでパーティーをします。
Nếu anh ấy không đến, chúng ta sẽ tổ chức tiệc một mình.
3. もしも彼女が疲れているなら、休ませてあげてください。
Nếu cô ấy mệt, hãy để cô ấy nghỉ ngơi.
4. もしもそれが真実なら、認めなければなりません。
Nếu điều đó là sự thật, chúng ta phải thừa nhận.