もしも~なら
JLPT N3
Diễn tả một điều kiện hoặc tình huống giả định; 'nếu', 'trong trường hợp', 'giả sử'.

Cấu trúc:

Verb-casual + なら, い-Adjective + なら, な-Adjective + なら, Noun + なら

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp もしも~なら được sử dụng để diễn đạt một điều kiện hoặc tình huống giả định, thường với cảm giác không chắc chắn. Có thể được dịch là 'nếu', 'trong trường hợp', hoặc 'giả sử'. Cách cấu tạo hơi khác nhau dựa trên việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài.
Nếu anh ấy không đến, chúng ta sẽ tổ chức tiệc một mình.
Nếu cô ấy mệt, hãy để cô ấy nghỉ ngơi.
Nếu điều đó là sự thật, chúng ta phải thừa nhận.