~もかまわず
JLPT N2
Diễn tả sự thờ ơ hoặc không quan tâm; 'không do dự', 'không lo lắng về'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + もかまわず, Noun + もかまわず

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~もかまわず được sử dụng để diễn tả sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến các hậu quả có thể xảy ra hoặc các yếu tố bên ngoài. Nó có thể được dịch là 'không do dự', 'không lo lắng về', hoặc 'bất kể'. Nó gắn với động từ ở dạng từ điển hoặc danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy nói to mà không để ý đến mọi người xung quanh.
Cô ấy đọc sách chậm rãi mà không quan tâm đến thời gian.
Anh ấy tập thể dục ngoài trời mà không sợ lạnh.
Cô ấy không ngại nguy hiểm, lao vào đám cháy để cứu người.