~もかまわず
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + もかまわず, Noun + もかまわず
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~もかまわず được sử dụng để diễn tả sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến các hậu quả có thể xảy ra hoặc các yếu tố bên ngoài. Nó có thể được dịch là 'không do dự', 'không lo lắng về', hoặc 'bất kể'. Nó gắn với động từ ở dạng từ điển hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は周りの人もかまわず、大声で話しました。
Anh ấy nói to mà không để ý đến mọi người xung quanh.
2. 彼女は時間もかまわず、ゆっくりと本を読み続けました。
Cô ấy đọc sách chậm rãi mà không quan tâm đến thời gian.
3. 彼は寒さもかまわず、外で運動しました。
Anh ấy tập thể dục ngoài trời mà không sợ lạnh.
4. 彼女は危険もかまわず、火事の中に飛び込んで助けに行きました。
Cô ấy không ngại nguy hiểm, lao vào đám cháy để cứu người.