もう~
JLPT N5
Cấu trúc:
もう + Verb / もう + Adjective / もう + Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp もう được sử dụng để diễn đạt ý tưởng 'đã', 'nữa', hoặc 'sắp' trong tiếng Việt. Nó chỉ ra rằng điều gì đó đã xảy ra, sẽ không xảy ra nữa, hoặc sẽ xảy ra sớm. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ, hoặc danh từ tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
1. もう昼ごはんを食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
2. もうここでは働かない。
Tôi không làm việc ở đây nữa.
3. もうすぐ夏休みですね。
Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi nhỉ.
4. もう十分です。
Đủ rồi.