~めったに~ない
JLPT N3
Cấu trúc:
めったに + Verb[ない-form] / めったに + い-Adjective[ない-form] / めったに + な-Adjective[じゃない/ではない-form]
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~めったに~ない được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó hiếm khi, hầu như không bao giờ hoặc ít khi xảy ra. Đây là một biểu thức phủ định và luôn cần được sử dụng với ~ない (dạng phủ định) ở cuối.
Ví dụ:
1. 彼はめったに外食しない。
Anh ấy hiếm khi đi ăn ngoài.
2. 私はめったに寿司を食べない。
Tôi hiếm khi ăn sushi.
3. この地域はめったに雪が降らない。
Khu vực này hiếm khi có tuyết rơi.
4. 彼女はめったに怒らない。
Cô ấy hiếm khi nổi giận.