~めったにない
JLPT N3
Diễn tả sự hiếm hoi của một hành động, sự kiện hoặc trạng thái; 'hầu như không', 'hiếm khi', 'ít khi'.

Cấu trúc:

Verb-negative + めったにない, い-Adjective-negative + めったにない, な-Adjective-negative + めったにない, Noun-negative + めったにない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~めったにない được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động, sự kiện hoặc trạng thái hiếm khi, hầu như không, hoặc ít khi xảy ra. Thường được kết hợp với dạng phủ định của động từ. Mặc dù có thể được sử dụng với động từ dương tính, nhưng điều này không phổ biến và nghe không tự nhiên.

Ví dụ:

Ở thị trấn này tuyết hiếm khi rơi.
Anh ấy hiếm khi đi ăn ngoài.
Bạn bè hiếm khi đến chơi.
Cô ấy hiếm khi nổi giận.