~みたいだ
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + みたいだ, い-Adjective + みたいだ, な-Adjective + みたいだ, Noun + みたいだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~みたいだ được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó có vẻ, dường như hoặc giống như điều gì khác. Nó có thể được sử dụng với danh từ, động từ, tính từ い, và tính từ な. Có thể được dịch là 'có vẻ', 'dường như', hoặc 'trông giống như' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼女が病気のみたいだ。
Hình như cô ấy bị ốm.
2. このドレスは高いみたいだ。
Chiếc váy này có vẻ đắt.
3. あの人は有名人みたいだ。
Người đó có vẻ là người nổi tiếng.
4. 彼は今忙しいみたいだ。
Hình như bây giờ anh ấy đang bận.