~みたいだ
JLPT N4
Chỉ sự tương đồng, giống nhau hoặc 'như'; 'có vẻ', 'trông như', 'giống như'.

Cấu trúc:

Verb-casual + みたいだ, い-Adjective + みたいだ, な-Adjective + みたいだ, Noun + みたいだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~みたいだ được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó có vẻ, dường như hoặc giống như điều gì khác. Nó có thể được sử dụng với danh từ, động từ, tính từ い, và tính từ な. Có thể được dịch là 'có vẻ', 'dường như', hoặc 'trông giống như' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Hình như cô ấy bị ốm.
Chiếc váy này có vẻ đắt.
Người đó có vẻ là người nổi tiếng.
Hình như bây giờ anh ấy đang bận.