~まま
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-てform + いる+ まま, Adjective (い & な) + まま, Noun + のまま
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~まま được sử dụng để diễn đạt một trạng thái hoặc điều kiện không thay đổi hoặc tiếp tục, thường được dịch là 'như nó là', 'trong khi', hoặc 'không thay đổi'. Nó có thể được sử dụng với động từ và tính từ để chỉ ra rằng điều gì đó vẫn ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.
Ví dụ:
1. ドアを開けたまま出かけてしまった。
Tôi đã ra ngoài mà quên đóng cửa.
2. 彼は目覚まし時計を止めたまま寝てしまった。
Anh ấy tắt báo thức rồi ngủ quên.
3. その部屋はきれいなままにしておいてください。
Hãy giữ phòng đó sạch sẽ.
4. 彼女は子供のままの心を持っている。
Cô ấy có tâm hồn trẻ thơ.