~まま
JLPT N4
Diễn tả 'như hiện tại', 'trong khi' hoặc 'trạng thái không thay đổi'.

Cấu trúc:

Verb-てform + いる+ まま, Adjective (い & な) + まま, Noun + のまま

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~まま được sử dụng để diễn đạt một trạng thái hoặc điều kiện không thay đổi hoặc tiếp tục, thường được dịch là 'như nó là', 'trong khi', hoặc 'không thay đổi'. Nó có thể được sử dụng với động từ và tính từ để chỉ ra rằng điều gì đó vẫn ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.

Ví dụ:

Tôi đã ra ngoài mà quên đóng cửa.
Anh ấy tắt báo thức rồi ngủ quên.
Hãy giữ phòng đó sạch sẽ.
Cô ấy có tâm hồn trẻ thơ.