~ままに
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-て + まま, い-Adjective + のまま, な-Adjective + なまま, Noun + のまま
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ままに được sử dụng để diễn tả việc để một điều gì đó ở trạng thái hiện tại của nó hoặc làm điều gì đó chính xác như vậy. Nó cũng có thể ngụ ý làm điều gì đó một cách tự nhiên hoặc không thay đổi hoàn cảnh. Tùy thuộc vào loại từ, các tiểu từ khác nhau được sử dụng: Động từ-て + まま, Tính từ い + のまま, Tính từ な + なまま, Danh từ + のまま.
Ví dụ:
1. 子供が寝ているままに、静かに部屋を出ました。
Tôi ra khỏi phòng nhẹ nhàng khi con vẫn đang ngủ.
2. 窓が開いたままで、寒くなりました。
Cửa sổ mở suốt nên trời lạnh.
3. 彼は元気なままで老人ホームに入りました。
Anh ấy vào viện dưỡng lão khi vẫn còn khỏe mạnh.
4. 昔の思い出のままに、この町に戻りました。
Tôi trở về thị trấn này với những kỷ niệm xưa.