~まで~て
JLPT N2
Cấu trúc:
Time/Noun + まで + Verb(て-form)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~まで~て được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động tiếp tục cho đến một thời điểm hoặc điều kiện nhất định. Trong các ví dụ của bạn, một biểu thức thời gian (chẳng hạn như 9時) được theo sau bởi まで, sau đó là hành động ở dạng て. Nó có thể được dịch là 'cho đến khi' hoặc 'đến thời điểm khi/nơi mà'.
Ví dụ:
1. 9時まで働いて、その後休憩しました。
Làm việc đến 9 giờ rồi nghỉ ngơi.
2. 夜まで勉強して、試験に合格しました。
Học đến tối rồi thi đậu.
3. 最後のページまで読んで、本を閉じました。
Đọc đến trang cuối rồi đóng sách lại.
4. 電車が着くまで待って、友達と会いました。
Chờ đến khi tàu đến rồi gặp bạn.