~まで~て
JLPT N2
Diễn tả việc làm gì đó cho đến một thời điểm hoặc điều kiện nhất định; 'cho đến', 'đến'.

Cấu trúc:

Time/Noun + まで + Verb(て-form)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~まで~て được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động tiếp tục cho đến một thời điểm hoặc điều kiện nhất định. Trong các ví dụ của bạn, một biểu thức thời gian (chẳng hạn như 9時) được theo sau bởi まで, sau đó là hành động ở dạng て. Nó có thể được dịch là 'cho đến khi' hoặc 'đến thời điểm khi/nơi mà'.

Ví dụ:

Làm việc đến 9 giờ rồi nghỉ ngơi.
Học đến tối rồi thi đậu.
Đọc đến trang cuối rồi đóng sách lại.
Chờ đến khi tàu đến rồi gặp bạn.