~までに
JLPT N4
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định

Cấu trúc:

Verb-casual + までに, Noun + までに, Time expression + までに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~までに được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó phải được hoàn thành hoặc xảy ra trước một thời điểm nhất định hoặc trước một hành động cụ thể. Nó có thể được sử dụng với động từ, danh từ và các biểu thức thời gian.

Ví dụ:

Hãy dậy trước 8 giờ sáng mai.
Hãy nộp báo cáo trước thứ sáu tuần sau.
Tôi muốn nấu xong trước khi anh ấy về.
Cần đến ga trong vòng 30 phút.