まだ〜
JLPT N5
Cấu trúc:
まだ + Verb (non-past / negative / te-form), まだ + い-adjective, まだ + な-adjective + じゃない/ではない, まだ + Noun + じゃない/ではない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp まだ〜 được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó chưa xảy ra hoặc vẫn đang diễn ra. Nó có thể được dịch là 'vẫn' hoặc 'chưa' trong tiếng Việt. Tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc nếu diễn đạt phủ định, まだ có thể được sử dụng với các kết hợp khác nhau của động từ, tính từ, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 昼ご飯はまだ食べていません。
Tôi chưa ăn trưa.
2. 山田さんはまだ来ていません。
Anh Yamada chưa đến.
3. この部屋はまだ暑いです。
Phòng này vẫn còn nóng.
4. 彼はまだ学生じゃないです。
Anh ấy vẫn chưa phải là sinh viên.