~ますように
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-ます form, remove final る + ように
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ますように được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc hy vọng. Nó thường được sử dụng như một cụm từ kết thúc trong thư từ hoặc tin nhắn, và có thể áp dụng cho cả bản thân và người khác. Cụm từ này thường được sử dụng với dạng ます của động từ, với る cuối được thay bằng ように.
Ví dụ:
1. 明日のテストで良い点をとりますように。
Mong là ngày mai thi được điểm tốt.
2. 彼が無事に帰ってきますように。
Mong anh ấy trở về an toàn.
3. みんなが健康でいられますように。
Mong mọi người luôn khỏe mạnh.
4. 彼女に幸せになりますように。
Mong cô ấy được hạnh phúc.