~ますように
JLPT N4
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.

Cấu trúc:

Verb-ます form, remove final る + ように

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ますように được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc hy vọng. Nó thường được sử dụng như một cụm từ kết thúc trong thư từ hoặc tin nhắn, và có thể áp dụng cho cả bản thân và người khác. Cụm từ này thường được sử dụng với dạng ます của động từ, với る cuối được thay bằng ように.

Ví dụ:

Mong là ngày mai thi được điểm tốt.
Mong anh ấy trở về an toàn.
Mong mọi người luôn khỏe mạnh.
Mong cô ấy được hạnh phúc.