まあまあ~
JLPT N5
Cấu trúc:
Used as an adverb or short expression with no special grammar structure.
Mô tả chi tiết
Biểu thức まあまあ được sử dụng để mô tả điều gì đó không đặc biệt tốt cũng không xấu, mà là trung bình hoặc 'tàm tạm'. Đây là một thuật ngữ trung lập và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khi thảo luận về chất lượng, cảm giác, hoặc tình huống.
Ví dụ:
1. 彼の料理の腕前はまあまあです。
Tay nghề nấu ăn của anh ấy cũng tạm được.
2. 今日の天気はまあまあですね。
Thời tiết hôm nay cũng tạm ổn.
3. あの映画はまあまあ面白かったです。
Bộ phim đó cũng khá thú vị.
4. 彼女の歌はまあまあ上手だと思います。
Tôi nghĩ cô ấy hát cũng khá hay.