~ほど~
JLPT N3
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ほど, い-Adjective + ほど, な-Adjective + ほど, Noun + ほど

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ほど được sử dụng để diễn đạt mức độ hoặc phạm vi của điều gì đó. Có thể được dịch là 'khoảng', 'đến mức', hoặc 'nhiều như' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Cô ấy không thể chạy nhanh bằng tôi.
Cái bánh này không ngon bằng cái kia.
Không có nước nào mà bốn mùa rõ rệt như Nhật Bản.
Tokyo không đông người bằng Osaka.