~ほど~
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ほど, い-Adjective + ほど, な-Adjective + ほど, Noun + ほど
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ほど được sử dụng để diễn đạt mức độ hoặc phạm vi của điều gì đó. Có thể được dịch là 'khoảng', 'đến mức', hoặc 'nhiều như' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 彼女は私ほど速く走ることができません。
Cô ấy không thể chạy nhanh bằng tôi.
2. このケーキはあのケーキほど美味しくない。
Cái bánh này không ngon bằng cái kia.
3. 日本ほど四季がはっきりしている国はない。
Không có nước nào mà bốn mùa rõ rệt như Nhật Bản.
4. 東京は大阪ほど人が多くない。
Tokyo không đông người bằng Osaka.