~ぶる
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun / (Adjective stem) + ぶる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ぶる được sử dụng khi ai đó giả vờ hoặc hành động như điều gì đó mà họ không phải. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự không chân thành hoặc giả bộ. Cách sử dụng phổ biến bao gồm danh từ hoặc từ miêu tả trước ぶる (ví dụ, 学者ぶる, 偉そうぶる, v.v.).
Ví dụ:
1. 彼はあたかも知っているかのように学者ぶる。
Anh ta ra vẻ học giả như thể biết hết mọi thứ.
2. 女優ぶるのはやめて、自分自身でいろ。
Đừng có ra vẻ diễn viên nữa, hãy là chính mình đi.
3. 彼女は常にお嬢様ぶっている。
Cô ấy lúc nào cũng ra vẻ tiểu thư.
4. 私がいじめられていると無邪気ぶる彼女を見て、怒りがこみ上げた。
Nhìn cô ấy giả vờ ngây thơ khi tôi bị bắt nạt, tôi thấy giận sôi.