~ぶる
JLPT N1
Dùng khi ai đó đang hành động hoặc giả vờ là điều gì đó họ không phải (thường có ý nghĩa tiêu cực)

Cấu trúc:

Noun / (Adjective stem) + ぶる

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ぶる được sử dụng khi ai đó giả vờ hoặc hành động như điều gì đó mà họ không phải. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự không chân thành hoặc giả bộ. Cách sử dụng phổ biến bao gồm danh từ hoặc từ miêu tả trước ぶる (ví dụ, 学者ぶる, 偉そうぶる, v.v.).

Ví dụ:

Anh ta ra vẻ học giả như thể biết hết mọi thứ.
Đừng có ra vẻ diễn viên nữa, hãy là chính mình đi.
Cô ấy lúc nào cũng ra vẻ tiểu thư.
Nhìn cô ấy giả vờ ngây thơ khi tôi bị bắt nạt, tôi thấy giận sôi.