~ぶった
JLPT N1
Thường xuất hiện dưới dạng quá khứ của ~ぶる, có nghĩa là 'đã hành động/giả vờ như ~' (hoặc nghĩa đen là 'đánh/đập', tùy theo ngữ cảnh)

Cấu trúc:

Noun/Adjective + ぶる → ぶった (past tense), e.g., 偉そうぶった, 大人ぶった

Mô tả chi tiết

Động từ ~ぶる có nghĩa là 'hành động/cư xử như thể mình là ~' (ví dụ, 偉そうにぶる: 'hành động như thể mình quan trọng'). Ở thì quá khứ, ~ぶった có thể mô tả ai đó đã hành động hoặc giả vờ theo một cách nào đó. Lưu ý rằng ぶった cũng có thể đơn giản là 'đánh' (thì quá khứ của 打つ/ぶつ) tùy thuộc vào kanji/chính tả, nhưng như một mẫu ngữ pháp, nó liên quan đến 'giả bộ'.

Ví dụ:

Anh ta tỏ ra như biết hết mọi thứ.
Khi bị nói chuyện kiểu ra vẻ ta đây, tôi thấy hơi bực.
Cô ấy nói chuyện ra vẻ người lớn nhưng thực ra vẫn là học sinh cấp ba.
Không cần phải tỏ ra ngoan ngoãn đâu.