~びる
JLPT N1
Cấu trúc:
Adjective/Noun + びる (to form a verb)
Mô tả chi tiết
Hậu tố ~びる được sử dụng để tạo thành động từ có nghĩa là 'trở nên giống như' hoặc 'có vẻ như'. Các ví dụ điển hình bao gồm 大人びる (trở nên hoặc cư xử như người lớn), 古びる (trở nên cũ hoặc trông cũ), 田舎びる (trở nên mộc mạc/giống nông thôn).
Ví dụ:
1. 彼女は年齢より大人びている。
Cô ấy trông trưởng thành hơn so với tuổi.
2. この建物はすっかり古びている。
Tòa nhà này đã cũ kỹ hoàn toàn.
3. 彼は都会育ちなのに、少し田舎びている話し方をする。
Dù lớn lên ở thành phố nhưng anh ấy nói chuyện có chút quê mùa.
4. 子供が急に大人びる瞬間を見ると驚く。
Ngạc nhiên khi thấy trẻ con bỗng dưng trưởng thành.