~びた
JLPT N1
Hậu tố có nghĩa là “trông giống hoặc có vẻ như ~” (thường xuất hiện với danh từ/tính từ)

Cấu trúc:

[Noun/Adjective stem] + びた (forms a 連体形 modifier, e.g., 大人びた人 “an adult-like person”)

Mô tả chi tiết

Hậu tố ~びた gắn vào một số từ để có nghĩa là 'có vẻ ngoài/cảm giác như ~.' Các ví dụ phổ biến bao gồm 大人びた (giống người lớn), 古びた (cũ/kỹ), 田舎びた (giống nông thôn). Nó diễn đạt rằng ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện hoặc đã trở thành như danh từ/tính từ đó.

Ví dụ:

Đứa trẻ có suy nghĩ chín chắn như người lớn.
Không nỡ vứt cái túi đã cũ.
Không khí mang nét quê mùa là điểm hấp dẫn của thị trấn này.
Cô ấy ăn mặc có phần chững chạc.