~ば~ものを
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-ば + Verb-past + ものを, い-Adjective + ければ + ものを, な-Adjective/Noun + であれば + ものを, etc.
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ば~ものを thể hiện sự tiếc nuối về những gì có thể đã xảy ra, thường được dịch là 'giá mà...' hoặc 'sẽ tốt hơn nếu...'. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ hoặc danh từ, thường ở dạng quá khứ hoặc điều kiện.
Ví dụ:
1. 早く起きれば、遅刻しなかったものを。
Nếu dậy sớm thì đã không bị trễ rồi.
2. もっと頑張れば、テストに合格したものを。
Nếu cố gắng hơn thì đã đậu kỳ thi rồi.
3. お金があれば、新しい車を買ったものを。
Nếu có tiền thì đã mua xe mới rồi.
4. 友達がいれば、一緒に遊んだものを。
Nếu có bạn thì đã đi chơi cùng nhau rồi.