~ば~ものを
JLPT N1
Biểu thị sự tiếc nuối hoặc cơ hội bị bỏ lỡ: 'giá mà', 'nếu tôi chỉ...'

Cấu trúc:

Verb-ば + Verb-past + ものを, い-Adjective + ければ + ものを, な-Adjective/Noun + であれば + ものを, etc.

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ば~ものを thể hiện sự tiếc nuối về những gì có thể đã xảy ra, thường được dịch là 'giá mà...' hoặc 'sẽ tốt hơn nếu...'. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ hoặc danh từ, thường ở dạng quá khứ hoặc điều kiện.

Ví dụ:

Nếu dậy sớm thì đã không bị trễ rồi.
Nếu cố gắng hơn thì đã đậu kỳ thi rồi.
Nếu có tiền thì đã mua xe mới rồi.
Nếu có bạn thì đã đi chơi cùng nhau rồi.