~ば~ほど
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ば + Verb-casual + ほど, い-Adjective + ば + い-Adjective + ほど, な-Adjective + であれば + な-Adjective + ほど
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ば~ほど được sử dụng để diễn đạt mối quan hệ tỷ lệ giữa hai cụm từ, nghĩa là 'càng A, càng B'. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hay tính từ な.
Ví dụ:
1. 早く起きれば起きるほど、時間がたくさんある。
Càng dậy sớm thì càng có nhiều thời gian.
2. 練習すればするほど、上達します。
Càng luyện tập thì càng tiến bộ.
3. 料理が美味しければ美味しいほど、皆が喜びます。
Món ăn càng ngon thì mọi người càng vui.
4. 日本語が上手であれば上手なほど、日本の生活が楽になります。
Càng giỏi tiếng Nhật thì cuộc sống ở Nhật càng dễ dàng.