~ば~のに
JLPT N3
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.

Cấu trúc:

Verb-ば form + ~のに, い-Adjective-ば form + ~のに, な-Adjective + であれば + ~のに, Noun + であれば + ~のに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ば~のに được sử dụng để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc không hài lòng về một tình huống đã không xảy ra hoặc để diễn đạt một quan điểm trái ngược với tình huống thực tế. Có thể được dịch là 'nếu chỉ' hoặc 'ước gì' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Nếu đến sớm hơn thì đã kịp chuyến tàu rồi.
Nếu học chăm hơn thì đã đậu kỳ thi rồi.
Nếu cô ấy dịu dàng hơn thì đã hòa hợp với anh ấy rồi.
Nếu giỏi tiếng Nhật thì đã đọc được cuốn sách này rồi.