~ばかりに
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + ばかりに, い-Adjective + ばかりに, な-Adjective + なばかりに, Noun + なばかりに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ばかりに được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc kết quả không mong muốn phát sinh chỉ vì một yếu tố nào đó. Nó có thể được dịch là 'chỉ vì', 'do', hoặc 'vì' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 雨が降ったばかりに、試合が中止になりました。
Chỉ vì trời mưa mà trận đấu bị hủy.
2. 彼が遅れたばかりに、私たちも遅刻しました。
Chỉ vì anh ấy đến muộn mà chúng tôi cũng bị trễ.
3. 忘れ物をしたばかりに、買い物に戻らなければなりません。
Chỉ vì quên đồ mà tôi phải quay lại mua.
4. 彼女が美人なばかりに、みんなが彼女を羨んでいます。
Chỉ vì cô ấy xinh đẹp mà ai cũng ghen tị với cô ấy.