~ばかりに
JLPT N2
Diễn tả một tình huống hoặc kết quả không mong muốn gây ra bởi điều gì đó; 'chỉ vì', 'do', 'vì'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ばかりに, い-Adjective + ばかりに, な-Adjective + なばかりに, Noun + なばかりに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ばかりに được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc kết quả không mong muốn phát sinh chỉ vì một yếu tố nào đó. Nó có thể được dịch là 'chỉ vì', 'do', hoặc 'vì' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Chỉ vì trời mưa mà trận đấu bị hủy.
Chỉ vì anh ấy đến muộn mà chúng tôi cũng bị trễ.
Chỉ vì quên đồ mà tôi phải quay lại mua.
Chỉ vì cô ấy xinh đẹp mà ai cũng ghen tị với cô ấy.