~ばかりだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-てform + ばかりだ, い-Adjective + ばかりだ, な-Adjective + ばかりだ, Noun + ばかりだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ばかりだ được sử dụng để diễn tả một trạng thái tiếp tục hoặc không thay đổi, thường nhấn mạnh một xu hướng tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó có thể được dịch là 'chỉ', 'chỉ có', hoặc 'luôn luôn' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は文句を言ってばかりだ。
Anh ấy chỉ toàn phàn nàn.
2. この映画は面白くなくて、退屈してばかりだ。
Bộ phim này không hay, chỉ thấy chán.
3. 彼女は暇でいるばかりだ。
Cô ấy chỉ toàn rảnh rỗi.
4. 最近、仕事の失敗ばかりだ。
Gần đây, tôi chỉ toàn gặp thất bại trong công việc.