~ばかりか ~も
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ばかりか/も, い-Adjective + ばかりか/も, な-Adjective + だ + ばかりか/も, Noun + だ + ばかりか/も
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ばかりか ~も được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ giới hạn ở một điều, mà còn bao gồm một điều khác. Có thể được dịch là 'không chỉ... mà còn', 'hơn cả chỉ', hoặc 'không chỉ' trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường được sử dụng với động từ, tính từ, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼女は英語ばかりか、フランス語も話せます。
Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.
2. このレストランは味が良いばかりか、サービスも素晴らしい。
Nhà hàng này không chỉ ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
3. パーティは楽しかったばかりか、料理も美味しかった。
Bữa tiệc không chỉ vui mà đồ ăn cũng ngon.
4. 彼は頭がいいばかりか、スポーツも得意だ。
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.