~ばかりか ~も
JLPT N3
Không chỉ... mà còn; hơn cả chỉ; không chỉ.

Cấu trúc:

Verb-casual + ばかりか/も, い-Adjective + ばかりか/も, な-Adjective + だ + ばかりか/も, Noun + だ + ばかりか/も

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ばかりか ~も được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không chỉ giới hạn ở một điều, mà còn bao gồm một điều khác. Có thể được dịch là 'không chỉ... mà còn', 'hơn cả chỉ', hoặc 'không chỉ' trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường được sử dụng với động từ, tính từ, và danh từ.

Ví dụ:

Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.
Nhà hàng này không chỉ ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
Bữa tiệc không chỉ vui mà đồ ăn cũng ngon.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.