~ばかりか〜も
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun/Verb/Adjective + ばかりか + Noun/Verb/Adjective + も
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ばかりか〜も được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'không chỉ... mà còn' trong một câu. Nó nhấn mạnh mức độ mà điều gì đó áp dụng, cho thấy một thành phần hoặc yếu tố nhất định không phải là yếu tố duy nhất liên quan.
Ví dụ:
1. 彼はかわいいばかりか、賢くもある。
Anh ấy không chỉ dễ thương mà còn thông minh.
2. このレストランは味が良いばかりかサービスも素晴らしいです。
Nhà hàng này không chỉ có đồ ăn ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
3. 彼女は日本語が上手ばかりか英語も話せる。
Cô ấy không chỉ giỏi tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.
4. 彼は歌が上手いばかりかダンスもうまい。
Anh ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.