~ばかりか〜も
JLPT N2
Diễn tả 'không chỉ... mà còn'; nhấn mạnh mức độ của điều gì đó.

Cấu trúc:

Noun/Verb/Adjective + ばかりか + Noun/Verb/Adjective + も

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ばかりか〜も được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'không chỉ... mà còn' trong một câu. Nó nhấn mạnh mức độ mà điều gì đó áp dụng, cho thấy một thành phần hoặc yếu tố nhất định không phải là yếu tố duy nhất liên quan.

Ví dụ:

Anh ấy không chỉ dễ thương mà còn thông minh.
Nhà hàng này không chỉ có đồ ăn ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
Cô ấy không chỉ giỏi tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.
Anh ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.