~はずだ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + はずだ, い-Adjective + はずだ, な-Adjective + なはずだ, Noun + のはずだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~はずだ được sử dụng để diễn đạt một kỳ vọng hoặc niềm tin rằng điều gì đó là đúng, ngay cả khi nó chưa được xác nhận. Có thể được dịch là 'nên', 'được cho là', hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 彼はもう着いたはずだ。
Chắc anh ấy đã đến nơi rồi.
2. この薬を飲むと、痛みがなくなるはずだ。
Uống thuốc này vào thì sẽ hết đau.
3. 明日は晴れるはずだ。
Chắc ngày mai trời sẽ nắng.
4. 彼女は元気なはずだ。
Chắc cô ấy khỏe mạnh.