~の
JLPT N5
Diễn tả sở hữu, đồng vị, hoặc mô tả bằng 'của' hoặc ''s'.

Cấu trúc:

Noun1 + の + Noun2, (Adjective/Clause) + の (nominalized), etc.

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~の được sử dụng để diễn đạt sự sở hữu, đồng vị, hoặc mô tả. Nó hoạt động giống như 'của' hoặc dấu nháy đơn + 's' (’s) trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với danh từ, tính từ, và động từ để thể hiện mối quan hệ giữa các từ.

Ví dụ:

Đây là cặp của tôi.
Cô ấy có một chiếc túi màu đỏ.
Anh ấy có một căn phòng sạch sẽ.
Thời tiết ở Tokyo nóng.