~の
JLPT N5
Cấu trúc:
Noun1 + の + Noun2, (Adjective/Clause) + の (nominalized), etc.
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~の được sử dụng để diễn đạt sự sở hữu, đồng vị, hoặc mô tả. Nó hoạt động giống như 'của' hoặc dấu nháy đơn + 's' (’s) trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với danh từ, tính từ, và động từ để thể hiện mối quan hệ giữa các từ.
Ví dụ:
1. これは私の鞄です。
Đây là cặp của tôi.
2. 彼女は赤いバッグを持っています。
Cô ấy có một chiếc túi màu đỏ.
3. 彼はきれいな部屋があります。
Anh ấy có một căn phòng sạch sẽ.
4. 東京の天気は暑いです。
Thời tiết ở Tokyo nóng.