~のももっともだ
JLPT N2
Diễn tả rằng điều gì đó là dễ hiểu hoặc hợp lý.

Cấu trúc:

Verb-casual + のももっともだ, い-Adjective + のももっともだ, な-Adjective + なのももっともだ, Noun + なのももっともだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~のももっともだ được sử dụng để diễn tả rằng một tình huống, hành động, hoặc cảm giác là có thể hiểu được hoặc hợp lý, xét theo hoàn cảnh. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy căng thẳng cũng là điều dễ hiểu.
Vấn đề này khó cũng là điều dễ hiểu.
Cô ấy hạnh phúc cũng là điều dễ hiểu.
Anh ấy làm lãnh đạo cũng là điều dễ hiểu.