~のももっともだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + のももっともだ, い-Adjective + のももっともだ, な-Adjective + なのももっともだ, Noun + なのももっともだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~のももっともだ được sử dụng để diễn tả rằng một tình huống, hành động, hoặc cảm giác là có thể hiểu được hoặc hợp lý, xét theo hoàn cảnh. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 彼が緊張するのももっともだ。
Anh ấy căng thẳng cũng là điều dễ hiểu.
2. この問題が難しいのももっともだ。
Vấn đề này khó cũng là điều dễ hiểu.
3. 彼女が幸せなのももっともだ。
Cô ấy hạnh phúc cũng là điều dễ hiểu.
4. 彼がリーダーなのももっともだ。
Anh ấy làm lãnh đạo cũng là điều dễ hiểu.