~のみならず~も
JLPT N2
Không chỉ... mà còn; cũng như.

Cấu trúc:

Verb-casual + のみならず + (も), い-Adjective + のみならず + (も), な-Adjective + のみならず + (も), Noun + のみならず + (も)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~のみならず~も được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó áp dụng không chỉ cho một điều mà còn cho một điều khác. Điều này có thể được dịch là 'không chỉ... mà còn', hoặc 'cũng như' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.
Nhà hàng này không chỉ ngon mà không khí cũng tuyệt vời.
Ứng dụng này không chỉ tiện lợi mà còn rất an toàn.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.