~のは N ぐらいのものだ
JLPT N2
Truyền đạt rằng 'chỉ có (Danh từ) là trường hợp' hoặc 'không có gì ngoài (Danh từ)'

Cấu trúc:

Verb-casual + のは + Noun + ぐらいのものだ, い-Adjective + のは + Noun + ぐらいのものだ, etc.

Mô tả chi tiết

Mẫu ~のは Noun ぐらいのものだ chỉ ra rằng điều gì đó là duy nhất hoặc chỉ có danh từ cụ thể đó, truyền tải ý nghĩa 'Đó là điều duy nhất...' hoặc 'Không có gì ngoài...' về một tình huống.

Ví dụ:

Đọc cuốn tiểu thuyết này chỉ để giết thời gian thôi.
Trong bữa tối hôm nay, chỉ có pizza là ngon thôi.
Xem bộ phim này chỉ phí thời gian thôi.
Nói chuyện với anh ấy chỉ thêm căng thẳng thôi.