~のに
JLPT N4
Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó

Cấu trúc:

Verb-casual + のに, い-Adjective + のに, な-Adjective + なのに, Noun + なのに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~のに có hai cách sử dụng chính. Thứ nhất là để diễn tả sự tương phản giữa mong đợi và thực tế, với các bản dịch như 'mặc dù', 'dù cho' hoặc 'bất chấp' trong tiếng Việt. Thứ hai là để chỉ ra mục đích của việc làm điều gì đó, được dịch là 'để' hoặc 'vì mục đích'. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Dù đến muộn nhưng thầy không giận.
Dù anh ấy mệt nhưng vẫn đang làm việc.
Cần một nơi yên tĩnh để học.
Để khỏe mạnh, tôi tập yoga ở nhà mỗi ngày.