~のに
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + のに, い-Adjective + のに, な-Adjective + なのに, Noun + なのに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~のに có hai cách sử dụng chính. Thứ nhất là để diễn tả sự tương phản giữa mong đợi và thực tế, với các bản dịch như 'mặc dù', 'dù cho' hoặc 'bất chấp' trong tiếng Việt. Thứ hai là để chỉ ra mục đích của việc làm điều gì đó, được dịch là 'để' hoặc 'vì mục đích'. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 遅刻したのに、先生は怒らなかった。
Dù đến muộn nhưng thầy không giận.
2. 彼は疲れているのに、まだ働いています。
Dù anh ấy mệt nhưng vẫn đang làm việc.
3. 勉強するのに静かな場所が必要です。
Cần một nơi yên tĩnh để học.
4. 健康のために毎日運動するのに、うちでヨガをしている。
Để khỏe mạnh, tôi tập yoga ở nhà mỗi ngày.