~ので
JLPT N4
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'

Cấu trúc:

Verb-casual + ので, い-Adjective + ので, な-Adjective + なので, Noun + なので

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ので được sử dụng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân của một điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'do', hoặc 'vì vậy' trong tiếng Việt. Nó tương tự như から nhưng được coi là lịch sự và trang trọng hơn. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Vì ngày mai có kỳ thi nên tối nay tôi sẽ học.
Vì chiếc váy này đắt quá nên tôi quyết định không mua.
Anh Tanaka bị ốm nên hôm nay không đến.
Trời đang mưa nên tốt nhất là không ra ngoài.