~のです
JLPT N4
Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'

Cấu trúc:

Verb-casual + のです, い-Adjective + のです, な-Adjective + なのです, Noun + なのです

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~のです được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc đưa ra thông tin nền về một tình huống, thường được sử dụng khi cần biện minh hoặc làm rõ tuyên bố của mình. Nó có thể được dịch là 'thực tế là', 'lý do là', hoặc 'thực ra' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Cuốn sách này khó.
Ngày mai tôi bận.
Cô ấy là giáo viên tiếng Anh.
Tôi bị cảm.