~ねばならない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ない form → (remove い) → ね + ばならない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ねばならない được sử dụng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết. Nó có thể được dịch là 'phải', 'cần phải', hoặc 'cần làm' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này chủ yếu được sử dụng với động từ, chỉ ra rằng hành động phải được thực hiện.
Ví dụ:
1. 試験に合格するために、もっと勉強せねばならない。
Để đỗ kỳ thi, tôi phải học nhiều hơn.
2. 飛行機に間に合うためには、急がねばならない。
Để kịp chuyến bay, tôi phải nhanh lên.
3. 6時までに帰らねばならない。
Tôi phải về nhà trước 6 giờ.
4. この仕事を今日中に終わらせねばならない。
Tôi phải hoàn thành công việc này trong ngày hôm nay.