~に際して
JLPT N2
Dùng để diễn tả thời điểm hoặc dịp của một hành động; 'vào lúc', 'khi', 'khi'.

Cấu trúc:

Noun + に際して

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に際して mô tả một hành động xảy ra trong một sự kiện cụ thể, dịp, hoặc khi điều gì đó diễn ra. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt là 'tại thời điểm', 'khi', 'khi nào', hoặc 'trong trường hợp'. Điểm ngữ pháp này được sử dụng với danh từ để mô tả bối cảnh hoặc tình huống trong đó một hành động diễn ra.

Ví dụ:

Nhân dịp lễ tốt nghiệp, thầy hiệu trưởng sẽ có bài phát biểu.
Khi làm công việc này, tinh thần trách nhiệm rất quan trọng.
Khi đi du học, cần phải làm thủ tục xin visa.
Nhân dịp lễ cưới, tôi đã bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ.