~に際して
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + に際して
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に際して mô tả một hành động xảy ra trong một sự kiện cụ thể, dịp, hoặc khi điều gì đó diễn ra. Nó có thể được dịch sang tiếng Việt là 'tại thời điểm', 'khi', 'khi nào', hoặc 'trong trường hợp'. Điểm ngữ pháp này được sử dụng với danh từ để mô tả bối cảnh hoặc tình huống trong đó một hành động diễn ra.
Ví dụ:
1. 卒業式に際して、校長先生がスピーチをします。
Nhân dịp lễ tốt nghiệp, thầy hiệu trưởng sẽ có bài phát biểu.
2. この仕事に際して、責任感が大切です。
Khi làm công việc này, tinh thần trách nhiệm rất quan trọng.
3. 留学に際して、ビザの手続きが必要です。
Khi đi du học, cần phải làm thủ tục xin visa.
4. 結婚式に際して、両親に感謝の気持ちを伝えました。
Nhân dịp lễ cưới, tôi đã bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ.