~に限り
JLPT N2
Diễn tả sự giới hạn; 'chỉ', 'giới hạn ở', 'dành riêng cho'.

Cấu trúc:

Noun + に限り

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に限り được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó bị giới hạn hoặc chỉ dành riêng cho một điều kiện hoặc tình huống nhất định. Nó có thể được dịch là 'chỉ', 'giới hạn trong', hoặc 'chỉ dành cho' trong tiếng Việt. Cấu trúc đơn giản và có thể được sử dụng với danh từ.

Ví dụ:

Chỉ hôm nay, sản phẩm này giảm giá một nửa.
Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực tại cửa hàng này.
Chỉ dành cho hội viên, dịch vụ này được sử dụng miễn phí.
Ưu đãi này chỉ dành cho 10 người đầu tiên.