~に越したことはない
JLPT N1
Biểu thị rằng điều gì đó là hành động tốt nhất hoặc mong muốn nhất; 'không có gì tốt hơn...'

Cấu trúc:

Verb (dictionary form) + に越したことはない, い-Adjective + に越したことはない, な-Adjective/Noun + である + に越したことはない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に越したことはない chỉ ra rằng một trạng thái hoặc hành động nhất định là tối ưu hoặc lý tưởng nhất. Nó truyền tải ý tưởng rằng không có gì vượt qua điều kiện đã nêu.

Ví dụ:

Chuẩn bị sớm vẫn tốt hơn.
Dùng nguyên liệu tươi vẫn tốt hơn.
Lái xe an toàn vẫn tốt hơn.
Sống lành mạnh vẫn tốt hơn.