~に至った
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-てform + に至った or Noun / Verb-dictionary + に至る (more general).
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に至った được sử dụng để diễn đạt kết quả cuối cùng hoặc kết luận đã đạt được như là kết quả của một quá trình hoặc một loạt các sự kiện. Nó có thể được dịch là 'đã đạt đến điểm', 'dẫn đến', hoặc 'kết quả là' trong tiếng Việt. Nó thường chỉ ra một kết quả đáng kể.
Ví dụ:
1. 彼は練習を重ねて、ついにプロのギタリストに至った。
Anh ấy đã luyện tập không ngừng và cuối cùng trở thành một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp.
2. 調査を進めるうちに、驚くべき結論に至った。
Trong quá trình điều tra, chúng tôi đã đi đến một kết luận đáng ngạc nhiên.
3. この問題はついに国際的な対立に至った。
Vấn đề này cuối cùng đã dẫn đến xung đột quốc tế.
4. たくさんの失敗を経て、成功に至った。
Sau nhiều thất bại, cuối cùng đã đạt được thành công.