~に至った
JLPT N1
Biểu thị kết quả hoặc kết luận cuối cùng của một quá trình; 'đạt đến điểm', 'dẫn đến'

Cấu trúc:

Verb-てform + に至った or Noun / Verb-dictionary + に至る (more general).

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に至った được sử dụng để diễn đạt kết quả cuối cùng hoặc kết luận đã đạt được như là kết quả của một quá trình hoặc một loạt các sự kiện. Nó có thể được dịch là 'đã đạt đến điểm', 'dẫn đến', hoặc 'kết quả là' trong tiếng Việt. Nó thường chỉ ra một kết quả đáng kể.

Ví dụ:

Anh ấy đã luyện tập không ngừng và cuối cùng trở thành một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp.
Trong quá trình điều tra, chúng tôi đã đi đến một kết luận đáng ngạc nhiên.
Vấn đề này cuối cùng đã dẫn đến xung đột quốc tế.
Sau nhiều thất bại, cuối cùng đã đạt được thành công.