~に耐える
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + に耐える
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に耐える được sử dụng để diễn đạt khái niệm chịu đựng hoặc chống chọi với điều gì đó, thường liên quan đến một mức độ khó khăn hoặc gian khổ. Nó có thể được dịch là 'chịu đựng', 'chống chọi', hoặc 'chịu được' trong tiếng Việt. Ở đây chúng ta tập trung vào việc sử dụng với danh từ (ví dụ, một lực lượng hoặc một khó khăn để chịu đựng).
Ví dụ:
1. 彼は厳しい修行に耐えた。
Anh ấy đã chịu đựng được quá trình rèn luyện khắc nghiệt.
2. この橋は強風に耐えられる。
Cây cầu này có thể chịu được gió mạnh.
3. 彼女は苦しみに耐えた。
Cô ấy đã chịu đựng được nỗi đau.
4. この建物は地震に耐えることができます。
Tòa nhà này có thể chịu được động đất.