~に決まっている
JLPT N2
Diễn tả sự chắc chắn; 'rõ ràng là', 'chắc chắn là', 'không nghi ngờ'.

Cấu trúc:

Verb-casual + に決まっている, い-Adjective + に決まっている, な-Adjective + だに決まっている, Noun + だに決まっている

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に決まっている được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc một niềm tin mạnh mẽ về một tình huống hoặc sự kiện. Nó có thể được dịch trong tiếng Việt là 'rõ ràng là', 'chắc chắn là', hoặc 'không nghi ngờ gì'. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Vào ngày nóng thế này mà tập thể dục thì chắc chắn sẽ đổ mồ hôi.
Nếu anh ấy trượt kỳ thi, chắc chắn sẽ thất vọng.
Cô ấy lúc nào cũng đến muộn, nên hôm nay chắc chắn cũng sẽ muộn.
Trò chơi này chắc chắn là rất vui.