~に応えて
JLPT N2
Đáp lại; sống theo; đáp ứng.

Cấu trúc:

Noun + に応えて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に応えて được sử dụng để diễn tả một hành động đáp lại điều gì đó (một kỳ vọng, yêu cầu, hoặc tình huống). Nó có thể được dịch là 'đáp lại', 'đáp ứng', hoặc 'đáp ứng với' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ:

Đáp ứng yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã tạo ra thực đơn mới.
Anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời đáp ứng kỳ vọng của đội.
Chính phủ đã ban hành luật mới đáp ứng nguyện vọng của người dân.
Các doanh nghiệp đang phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường để đáp ứng vấn đề môi trường.