~に応えて
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + に応えて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に応えて được sử dụng để diễn tả một hành động đáp lại điều gì đó (một kỳ vọng, yêu cầu, hoặc tình huống). Nó có thể được dịch là 'đáp lại', 'đáp ứng', hoặc 'đáp ứng với' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
1. お客様の要望に応えて、新しいメニューを作りました。
Đáp ứng yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã tạo ra thực đơn mới.
2. 彼はチームの期待に応えて素晴らしいプレーを見せた。
Anh ấy đã thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời đáp ứng kỳ vọng của đội.
3. 政府は国民の声に応えて、新しい法律を制定した。
Chính phủ đã ban hành luật mới đáp ứng nguyện vọng của người dân.
4. 企業は環境問題に応えて、環境に優しい製品を開発している。
Các doanh nghiệp đang phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường để đáp ứng vấn đề môi trường.