~に対して
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + に対して
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に対して được sử dụng để chỉ ra mục tiêu hoặc hướng của một hành động, hoặc để chỉ ra sự tương phản giữa hai tình huống hoặc đối tượng. Nó có thể được dịch là 'hướng tới', 'chống lại', 'trái ngược với', hoặc 'đáp lại' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ và danh từ.
Ví dụ:
1. 子供たちに対して、親は常にやさしくあるべきです。
Cha mẹ nên luôn dịu dàng với con cái.
2. 彼は質問に対して正直に答えました。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách trung thực.
3. 田中さんは成功したのに対して、佐藤さんは失敗しました。
Anh Tanaka thì thành công, còn anh Sato thì thất bại.
4. 彼の意見に対して、私は反対の立場を取りました。
Tôi đã phản đối ý kiến của anh ấy.