~に堪える
JLPT N1
Dùng để nói rằng điều gì đó 'đáng làm' hoặc 'có thể chịu được' (đối lập tích cực của ~に堪えない)

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + に堪える, Noun + に堪える

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に堪える chỉ ra rằng điều gì đó đủ tốt hoặc xứng đáng để làm (đọc, xem, nghe, v.v.). Các ví dụ phổ biến bao gồm 読むに堪える, 見るに堪える, 聞くに堪える, v.v., có nghĩa là 'đáng để đọc/xem/nghe'.

Ví dụ:

Giọng hát của anh ấy đáng để nghe.
Cuốn tiểu thuyết này có nội dung đáng để đọc.
Bộ phim đó là tác phẩm đáng để xem.
Ý kiến của anh ấy rất đáng để tham khảo.