~に堪える
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + に堪える, Noun + に堪える
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に堪える chỉ ra rằng điều gì đó đủ tốt hoặc xứng đáng để làm (đọc, xem, nghe, v.v.). Các ví dụ phổ biến bao gồm 読むに堪える, 見るに堪える, 聞くに堪える, v.v., có nghĩa là 'đáng để đọc/xem/nghe'.
Ví dụ:
1. 彼の歌声は聞くに堪える。
Giọng hát của anh ấy đáng để nghe.
2. この小説は読むに堪える内容だ。
Cuốn tiểu thuyết này có nội dung đáng để đọc.
3. あの映画は見るに堪える名作だ。
Bộ phim đó là tác phẩm đáng để xem.
4. 彼の意見は十分に参考に堪える。
Ý kiến của anh ấy rất đáng để tham khảo.